huyết sắc kế

huyết sắc kế

Bác sĩ sử dụng huyết sắc kế để đo lượng huyết sắc tố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo lượng sắc tố trong máu: "huyết sắc kế" một thiết bị y tế dùng để xác định nồng độ hemoglobin (huyết sắc tố) trong máu, thường được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh liên quan đến thiếu máu hoặc rối loạn máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ dùng huyết sắc kế để kiểm tra nồng độ hemoglobin của bệnh nhân. (Bác sĩ sử dụng thiết bị này để đo lượng huyết sắc tố trong máu.)
    • Kết quả từ huyết sắc kế cho thấy bệnh nhân bị thiếu máu nhẹ. (Thiết bị này cung cấp số liệu để chẩn đoán tình trạng sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ số huyết sắc kế": giá trị đo được từ thiết bị, phản ánh nồng độ hemoglobin.

    • Chỉ số huyết sắc kế bình thườngnam giới 13.5-17.5 g/dL. (Đây khoảng tham chiếu để đánh giá sức khỏe máu.)
  • "hiệu chuẩn huyết sắc kế": quy trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác.

    • Phòng xét nghiệm cần hiệu chuẩn huyết sắc kế hàng tuần. (Việc này đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyết sắc tố (danh từ): hemoglobin – chất tạo màu đỏ cho máu, vận chuyển oxy.

    • Huyết sắc tố thấp có thể gây mệt mỏi. (Hemoglobin thành phần chính huyết sắc kế đo lường.)
  • Sắc kế (danh từ): dụng cụ đo màu sắc hoặc nồng độ chất trong dung dịch.

    • Trong phòng thí nghiệm, sắc kế được dùng để phân tích hóa chất. (Huyết sắc kế một loại sắc kế chuyên dụng cho máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo huyết sắc tố: thiết bị tương tự, thường dùng trong lâm sàng.
  • Huyết sắc kế kỹ thuật số: loại hiện đại, cho kết quả nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Đo huyết sắc kế: hành động kiểm tra nồng độ hemoglobin.
    • Bệnh nhân cần đo huyết sắc kế định kỳ để theo dõi bệnh thiếu máu. (Đây xét nghiệm thường quy trong y học.)